"misdemeanour" in Vietnamese
Definition
Hành vi vi phạm pháp luật mức độ nhẹ, không nghiêm trọng như tội trọng. Thường bị phạt tiền hoặc cảnh cáo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Misdemeanour' thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc chính thức. Chỉ nói đến vi phạm nhẹ, không dùng cho tội nghiêm trọng ('felony').
Examples
He was fined for a misdemeanour at school.
Anh ấy bị phạt vì một **tội nhẹ** ở trường.
Littering is considered a misdemeanour in many cities.
Vứt rác bừa bãi bị coi là **tội nhẹ** ở nhiều thành phố.
A misdemeanour often leads to a warning or small fine.
**Tội nhẹ** thường chỉ dẫn đến cảnh cáo hoặc phạt nhỏ.
He got off easy—just a misdemeanour charge and a small fine.
Anh ấy chỉ bị xử phạt nhẹ—chỉ một **tội nhẹ** và phạt nhỏ thôi.
Don't worry, it's just a misdemeanour, not a serious crime.
Đừng lo, đó chỉ là một **tội nhẹ**, không phải tội nghiêm trọng.
The officer explained the misdemeanour would stay on her record for one year.
Viên cảnh sát giải thích rằng **tội nhẹ** sẽ còn trên hồ sơ của cô ấy trong một năm.