Herhangi bir kelime yazın!

"misdeal" in Vietnamese

chia bài sai

Definition

Trong trò chơi bài, khi các quân bài được chia sai hoặc không công bằng và thường phải chia lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong trò chơi bài và ở mức trang trọng hoặc trung tính. Sau khi xảy ra 'misdeal', cần phải chia lại bài. Không nhầm với 'bad deal'.

Examples

The dealer made a misdeal, so we had to start over.

Người chia bài đã **chia bài sai**, nên chúng tôi phải bắt đầu lại.

A misdeal means the cards weren’t dealt correctly.

**Chia bài sai** có nghĩa là các lá bài được chia không đúng cách.

If there is a misdeal, shuffle and deal again.

Nếu có **chia bài sai**, xáo bài và chia lại.

Oops, looks like that was a misdeal—let’s try that again.

Ôi, có vẻ đó là **chia bài sai**—hãy thử lại lần nữa.

We’re calling a misdeal since someone got too many cards.

Chúng tôi gọi đó là **chia bài sai** vì có người nhận quá nhiều lá bài.

After the misdeal, everyone joked about who would mess up next.

Sau **chia bài sai**, mọi người đùa xem ai sẽ làm sai tiếp theo.