"misbehaved" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó, nhất là trẻ em, cư xử không đúng quy tắc hoặc không lịch sự. Thường chỉ một hành động cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em, học sinh hoặc vật nuôi. Không có nghĩa chỉ người đó xấu toàn bộ, chỉ là hành động trong một tình huống nhất định. Lịch sự hơn ‘nghịch’ hoặc ‘hư’.
Examples
The boy misbehaved in class today.
Cậu bé đã **cư xử không đúng mực** trong lớp hôm nay.
She apologized because she misbehaved at the party.
Cô ấy xin lỗi vì đã **cư xử không đúng mực** ở bữa tiệc.
My dog misbehaved when left alone at home.
Con chó của tôi **cư xử không đúng mực** khi bị để một mình ở nhà.
He misbehaved, so he wasn’t allowed dessert.
Cậu ấy **cư xử không đúng mực**, nên không được ăn tráng miệng.
The students misbehaved during the trip and got a warning.
Các học sinh **cư xử không đúng mực** trong chuyến đi và bị nhắc nhở.
I’m sorry I misbehaved when I was a kid.
Tôi xin lỗi vì đã **cư xử không đúng mực** khi còn nhỏ.