Herhangi bir kelime yazın!

"misanthropic" in Vietnamese

ghét loài ngườighét con người

Definition

Có thái độ hoặc cảm xúc ghét bỏ con người hoặc xã hội, không thích giao tiếp với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong văn học hoặc mô tả tâm lý. Không giống 'antisocial', nó nói về thái độ chứ không chỉ hành động.

Examples

He has a misanthropic attitude and avoids social events.

Anh ấy có thái độ **ghét loài người** và tránh những sự kiện xã hội.

Her novels often feature misanthropic characters.

Các tiểu thuyết của cô ấy thường có những nhân vật **ghét loài người**.

A misanthropic person may struggle to make friends.

Người **ghét loài người** có thể gặp khó khăn khi kết bạn.

Sometimes his misanthropic tendencies make team projects really tough.

Đôi khi xu hướng **ghét loài người** của anh ấy làm các dự án nhóm trở nên khó khăn.

That film’s main character is so misanthropic he barely speaks to anyone.

Nhân vật chính của bộ phim đó **ghét loài người** đến mức hầu như không nói chuyện với ai.

Don’t mistake being private for being misanthropic — some people just need alone time.

Đừng nhầm việc riêng tư với việc **ghét loài người** — có người chỉ cần thời gian ở một mình.