Herhangi bir kelime yazın!

"minnows" in Vietnamese

cá nhỏkẻ yếu (nghĩa bóng)

Definition

Chỉ các loài cá nước ngọt rất nhỏ, thường dùng làm mồi câu hoặc sống ở suối ao. Cũng có thể chỉ những người hay tổ chức yếu, không có nhiều sức mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều khi chỉ cá hoặc những đối tượng yếu. Ý nghĩa bóng là chỉ đội/nhóm/yếu thế, không có ảnh hưởng lớn.

Examples

There are many minnows in this pond.

Có rất nhiều **cá nhỏ** trong ao này.

Fishermen often use minnows as bait.

Ngư dân thường dùng **cá nhỏ** để làm mồi câu.

The stream is full of tiny minnows.

Suối này đầy **cá nhỏ**.

The big companies don't worry about the minnows trying to compete.

Các công ty lớn chẳng bận tâm tới **các đội yếu** muốn cạnh tranh.

We only caught a few minnows today, nothing big.

Hôm nay chúng tôi chỉ bắt được vài **cá nhỏ**, chẳng có gì to.

Those teams are minnows in the tournament; they don't stand a chance.

Những đội đó chỉ là **kẻ yếu** ở giải đấu này, họ không có cơ hội.