Herhangi bir kelime yazın!

"mingler" in Vietnamese

người giao lưungười hòa đồng

Definition

Một người thích di chuyển, bắt chuyện với nhiều người tại các sự kiện xã hội, thay vì chỉ gắn bó với một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

'người giao lưu' dùng trong bối cảnh sự kiện, tiệc tùng, thường mang ý vui vẻ nhưng dùng quá đà có thể nghe giả tạo.

Examples

She's a real mingler at parties.

Cô ấy đúng là một **người giao lưu** tại các bữa tiệc.

At work events, John is always the top mingler.

Tại sự kiện công ty, John luôn là **người giao lưu** nổi bật nhất.

A good mingler makes everyone feel welcome.

Một **người giao lưu** tốt khiến mọi người cảm thấy được chào đón.

You don't have to be a natural mingler to make friends—just smile and ask questions.

Bạn không cần là **người giao lưu** bẩm sinh để kết bạn—chỉ cần mỉm cười và đặt câu hỏi.

Some people are shy, while others are natural minglers who light up every room.

Một số người thì ngại ngùng, trong khi người khác là **người giao lưu** bẩm sinh làm bừng sáng mọi căn phòng.

After a few drinks, even the quietest guest can turn into a real mingler.

Chỉ cần vài ly, ngay cả vị khách yên lặng nhất cũng có thể biến thành **người giao lưu** thực thụ.