Herhangi bir kelime yazın!

"mind out" in Vietnamese

cẩn thậncoi chừng

Definition

Đây là cách nói của người Anh dùng để cảnh báo ai đó về nguy hiểm hoặc nhắc nhở hãy cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh với tính chất thân mật, được hô lớn khi có nguy hiểm bất ngờ. Trong tiếng Anh Mỹ thường dùng 'watch out' hoặc 'look out'. Có thể dùng riêng hoặc đi kèm cảnh báo cụ thể.

Examples

Mind out! There's a car coming.

**Cẩn thận**! Có xe đang tới kìa.

Mind out for the wet floor.

**Cẩn thận** sàn nhà trơn trượt.

Mind out when you cross the street.

Khi sang đường hãy **cẩn thận**.

Hey, mind out, you're about to bump into that sign!

Này, **cẩn thận**, bạn sắp va vào biển báo kia kìa!

Whoa—mind out, that dog nearly tripped you!

Ôi—**cẩn thận**, con chó đó suýt làm bạn vấp ngã!

If you don't mind out, you'll drop your phone.

Nếu không **cẩn thận**, bạn sẽ làm rơi điện thoại đấy.