Herhangi bir kelime yazın!

"mince words" in Vietnamese

nói vòng votránh nói thẳng

Definition

Nói mà không đi thẳng vào vấn đề, thường làm dịu sự thật hoặc không đưa ra ý kiến rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp nhiều nhất ở dạng phủ định: 'not mince words', nghĩa là nói rất thẳng. Hay dùng khi chỉ trích hoặc nêu ý kiến mạnh. Không liên quan đến 'thịt băm'.

Examples

He doesn't mince words when he talks about politics.

Anh ấy không **nói vòng vo** khi nói về chính trị.

She will not mince words if she is upset.

Nếu cô ấy bực mình, cô sẽ không **nói vòng vo**.

The boss did not mince words during the meeting.

Sếp đã không **nói vòng vo** trong cuộc họp.

Let’s not mince words—the project failed terribly.

Chúng ta **nói thẳng nhé** — dự án này thất bại nặng nề.

If you want honest feedback, I won’t mince words.

Nếu bạn muốn ý kiến chân thật, tôi sẽ không **nói vòng vo**.

Jack is known for not mincing words with his team.

Jack nổi tiếng là người **không nói vòng vo** với đội của mình.