Herhangi bir kelime yazın!

"milked" in Vietnamese

vắt sữatận dụng (nghĩa bóng)

Definition

'Milked' có nghĩa là vắt sữa động vật như bò hoặc dê, hoặc tận dụng một cơ hội nào đó càng nhiều càng tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đen dùng cho việc vắt sữa động vật; nghĩa bóng thường mang ý tiêu cực, chỉ việc tận dụng triệt để một cơ hội hay tình huống nào đó. Ví dụ: 'milked the opportunity' là tận dụng hết mức cơ hội.

Examples

She milked the cow early every morning.

Cô ấy **vắt sữa** bò vào mỗi sáng sớm.

The farmer milked six goats yesterday.

Người nông dân đã **vắt sữa** sáu con dê hôm qua.

He milked the cow before breakfast.

Anh ấy đã **vắt sữa** bò trước bữa sáng.

She really milked her injury to get extra attention from everyone.

Cô ấy thực sự đã **tận dụng** chấn thương của mình để được quan tâm thêm từ mọi người.

The company milked the idea for all it was worth.

Công ty thực sự đã **tận dụng** ý tưởng đó hết mức.

He milked every opportunity to make money while he traveled.

Anh ấy **tận dụng** mọi cơ hội kiếm tiền khi đi du lịch.