Herhangi bir kelime yazın!

"milestone" in Vietnamese

cột mốcmốc quan trọng

Definition

Một sự kiện hoặc giai đoạn quan trọng đánh dấu sự tiến triển hay thành tựu trong quá trình hoặc cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những thành tựu nổi bật, không dùng cho sự kiện nhỏ. Hay gặp trong cụm 'đạt được cột mốc', 'cột mốc quan trọng'.

Examples

Graduating from college was a big milestone for her.

Tốt nghiệp đại học là một **cột mốc** lớn đối với cô ấy.

The company reached a sales milestone this year.

Công ty đã đạt được một **cột mốc** doanh số trong năm nay.

Taking your first steps is a childhood milestone.

Bước đi đầu tiên là một **cột mốc** thời thơ ấu.

Landing our first international client was a huge milestone for our team.

Ký hợp đồng với khách hàng quốc tế đầu tiên là một **cột mốc** lớn cho đội của chúng tôi.

Writing my first book felt like reaching a personal milestone.

Viết cuốn sách đầu tiên của tôi cảm giác như đạt được một **cột mốc** cá nhân.

We celebrated another milestone after a year of hard work.

Chúng tôi đã ăn mừng thêm một **cột mốc** sau một năm làm việc chăm chỉ.