"mezuzah" in Vietnamese
Definition
Mezuzah là một hộp nhỏ có cuộn giấy ghi các câu Kinh Torah bằng tiếng Do Thái, thường được gắn trên khung cửa nhà người Do Thái để biểu thị đức tin và sự bảo vệ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mezuzah' chỉ dùng trong bối cảnh Do Thái giáo, bao gồm cả hộp và cuộn giấy bên trong. Số nhiều là 'mezuzot'. Dùng như biểu tượng tâm linh, không phải vật trang trí thông thường; thường kết hợp với việc chạm, hôn như dấu hiệu tôn kính.
Examples
A mezuzah hangs on the door of their house.
Một **mezuzah** treo trên cửa nhà của họ.
He kissed the mezuzah before entering the room.
Anh ấy hôn lên **mezuzah** trước khi vào phòng.
Do you know what a mezuzah is?
Bạn có biết **mezuzah** là gì không?
My grandparents have a beautiful silver mezuzah on their front door.
Ông bà tôi có một **mezuzah** bạc tuyệt đẹp ở cửa trước.
Every time we move, we make sure to put up a mezuzah on our new home.
Mỗi lần chuyển nhà, chúng tôi đều gắn một **mezuzah** lên ngôi nhà mới.
Some people touch the mezuzah when they pass by as a sign of respect.
Một số người chạm vào **mezuzah** khi đi ngang qua như một cách bày tỏ sự kính trọng.