"metastasized" in Vietnamese
Definition
Khi ung thư hoặc bệnh khác lan từ một bộ phận của cơ thể sang bộ phận khác, đặc biệt là đến các cơ quan ở xa nơi khởi đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong y học, đặc biệt với ung thư ('ung thư di căn'). Không dùng cho các loại bệnh không lây lan như vậy.
Examples
The doctor said the cancer has metastasized to the liver.
Bác sĩ nói ung thư đã **di căn** đến gan.
If breast cancer is not treated early, it can metastasize.
Nếu ung thư vú không được điều trị sớm, nó có thể **di căn**.
His cancer metastasized quickly after diagnosis.
Ung thư của anh ấy **di căn** nhanh chóng sau khi chẩn đoán.
They were hopeful at first, but the tumor metastasized beyond control.
Lúc đầu họ rất hy vọng, nhưng khối u đã **di căn** ngoài tầm kiểm soát.
By the time she returned for a checkup, the disease had already metastasized.
Khi cô ấy trở lại kiểm tra, bệnh đã **di căn** từ trước đó.
Unfortunately, some types of cancer metastasize silently, without clear symptoms at first.
Thật không may, một số loại ung thư **di căn** thầm lặng mà ban đầu không có triệu chứng rõ ràng.