Herhangi bir kelime yazın!

"messrs" in Vietnamese

quý ông (trang trọng)Messrs

Definition

Cách xưng hô trang trọng để gọi hoặc nhắc đến từ hai người đàn ông trở lên trong thư từ kinh doanh. Đây là dạng số nhiều của 'Mr.'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong thư từ kinh doanh, rất trang trọng và hiếm khi nói. Dùng cho nhóm nam giới, không dùng cho nữ hoặc nhóm hỗn hợp.

Examples

The letter was addressed to Messrs Brown and Taylor.

Bức thư được gửi tới **quý ông** Brown và Taylor.

Messrs Johnson & Smith will arrive at 10 a.m.

**Quý ông** Johnson & Smith sẽ đến vào lúc 10 giờ sáng.

Please send the documents to Messrs Lee & Wong.

Vui lòng gửi tài liệu cho **quý ông** Lee & Wong.

Messrs Patel & Sons is a well-known company in Mumbai.

**Quý ông** Patel & Sons là một công ty nổi tiếng ở Mumbai.

You should address the package to Messrs Garcia, Ruiz, and Co.

Bạn nên gửi gói hàng tới **quý ông** Garcia, Ruiz và Công ty.

In formal letters, it's common to write 'Messrs' before a business name.

Trong thư trang trọng, thường có chữ '**quý ông**' trước tên doanh nghiệp.