Herhangi bir kelime yazın!

"mess with" in Vietnamese

chọc phálàm phiềncan thiệp

Definition

Gây khó chịu, chọc ghẹo hoặc xen vào việc gì đó không nên động vào. Thường dùng khi đùa hoặc cảnh báo ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Don't mess with me' là câu cảnh báo; 'mess with something' nghĩa là tự ý động vào. Dùng thân mật, không ám chỉ bạo lực mà nghiêng về chọc tức hoặc đùa.

Examples

Don't mess with my phone!

Đừng **chọc phá** điện thoại của tôi!

He likes to mess with his little brother.

Anh ấy thích **chọc phá** em trai mình.

Please don't mess with the settings.

Làm ơn đừng **can thiệp** vào cài đặt.

You really shouldn't mess with Janet when she's angry.

Bạn thật sự không nên **chọc vào** Janet khi cô ấy đang tức giận.

They were just messing with you, don't take it seriously.

Họ chỉ đang **chọc** bạn thôi, đừng bận tâm.

If you mess with that machine, you could break it.

Nếu bạn **động vào** cái máy đó, nó có thể hỏng đấy.