"mesdames" in Vietnamese
Definition
Từ trang trọng trong tiếng Pháp để gọi hoặc nhắc đến nhiều phụ nữ một cách lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn bản hoặc sự kiện trang trọng; hay đi kèm 'messieurs' dành cho nam. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
Ladies and mesdames, please take your seats.
Quý ông và **quý bà**, xin mời ngồi vào chỗ.
The invitation read 'Messieurs et Mesdames'.
Thiệp mời ghi 'Messieurs et **Mesdames**'.
Please welcome the mesdames to the stage.
Xin mời **quý bà** bước lên sân khấu.
The program listed the performers as 'Mesdames Dupont and Lefevre.'
Trong chương trình ghi tên các nghệ sĩ là '**quý bà** Dupont và Lefevre'.
You’ll sometimes see 'mesdames' used on formal plaques or memorials.
Đôi khi bạn sẽ thấy '**quý bà**' được dùng trên biển kỷ niệm hoặc bảng trang trọng.
'Good evening, mesdames,' the host greeted the group elegantly.
'Chào buổi tối, **quý bà**', người dẫn chương trình chào một cách thanh lịch.