Herhangi bir kelime yazın!

"merpeople" in Vietnamese

người cá

Definition

Sinh vật huyền thoại, nửa người nửa cá, thường sống dưới biển. 'Người cá' chỉ chung cả nam và nữ trong loài này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong truyện thần thoại, truyện giả tưởng hoặc tác phẩm như 'Harry Potter'. Thường dùng để chỉ cả một xã hội hoặc tập thể 'người cá', không chỉ nữ giới.

Examples

Many stories talk about merpeople living under the sea.

Nhiều câu chuyện kể về **người cá** sống dưới đáy biển.

Merpeople have tails like fish and bodies like humans.

**Người cá** có đuôi giống cá và thân hình giống người.

In some legends, merpeople sing to sailors.

Trong một số truyền thuyết, **người cá** hát cho các thủy thủ nghe.

Have you ever seen a movie with merpeople in it?

Bạn đã bao giờ xem phim có **người cá** chưa?

The book describes a hidden city where merpeople rule beneath the waves.

Cuốn sách mô tả một thành phố bí mật nơi **người cá** cai trị dưới những con sóng.

In 'Harry Potter', the lake's merpeople speak their own language.

Trong 'Harry Potter', **người cá** sống ở hồ có ngôn ngữ riêng của họ.