Herhangi bir kelime yazın!

"merge with" in Vietnamese

sáp nhập với

Definition

Khi hai hay nhiều nhóm, công ty hoặc vật hợp lại thành một đơn vị duy nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong kinh doanh để nói về sáp nhập công ty (ví dụ: 'Company A merge with Company B'), không dùng để nói pha trộn chất. Hay đi kèm 'with' để chỉ đối tượng sáp nhập.

Examples

Our company will merge with a larger firm next year.

Công ty chúng tôi sẽ **sáp nhập với** một công ty lớn hơn vào năm tới.

Two schools decided to merge with each other to create a better institution.

Hai trường quyết định **sáp nhập với** nhau để tạo thành một cơ sở tốt hơn.

The two rivers merge with each other near the town.

Hai con sông **hợp lại với** nhau gần thị trấn.

After months of discussion, they finally merged with their main competitor.

Sau nhiều tháng bàn bạc, họ cuối cùng đã **sáp nhập với** đối thủ chính của mình.

We don't want to merge with anyone unless it benefits both sides.

Chúng tôi không muốn **sáp nhập với** bất kỳ ai trừ khi cả hai bên đều có lợi.

Rumor has it our team might merge with another next season.

Có tin đồn rằng đội chúng tôi có thể **sáp nhập với** đội khác vào mùa giải tới.