Herhangi bir kelime yazın!

"merge in" in Indonesian

hòa vàonhập vào

Definition

Tham gia hoặc nhập vào một luồng xe, nhóm, hoặc hoạt động nào đó một cách trôi chảy, đặc biệt là khi tham gia giao thông. Cũng dùng khi ai đó hoà nhập vào tập thể.

Usage Notes (Indonesian)

'Merge in' chủ yếu dùng khi xe nhập làn trên đường, cũng áp dụng cho người mới gia nhập tập thể. Phân biệt với 'blend in' là không nhấn mạnh việc trở nên không bị chú ý.

Examples

Please merge in when you see a gap in traffic.

Khi thấy có khoảng trống trong dòng xe, hãy **hòa vào** nhé.

It’s important to merge in safely on the highway.

Việc **hòa vào** an toàn trên đường cao tốc rất quan trọng.

New students often merge in quickly with their classmates.

Học sinh mới thường **hòa vào** với các bạn cùng lớp rất nhanh.

Cars have to merge in here because two lanes become one.

Tại đây, các xe phải **nhập vào** vì hai làn nhập làm một.

I watched her merge in with the crowd like she’d always belonged there.

Tôi thấy cô ấy **hòa vào** đám đông như thể đã luôn thuộc về nơi đó.

Don’t try to merge in too late, or you’ll miss your turn.

Đừng **hòa vào** quá muộn kẻo lỡ lượt.