Herhangi bir kelime yazın!

"merengue" in Vietnamese

merengue (nhạc/múa)bánh trứng đường

Definition

Merengue là một thể loại nhạc và điệu nhảy sôi động của Cộng hòa Dominica, ngoài ra còn là món tráng miệng ngọt làm từ lòng trắng trứng đánh bông và đường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho nhạc hoặc điệu nhảy, còn món tráng miệng thường gọi là 'bánh trứng đường'. 'Merengue dance' hoặc 'nhạc merengue' đều phổ biến.

Examples

She loves to dance merengue at parties.

Cô ấy thích nhảy **merengue** ở các bữa tiệc.

The band played a fast merengue song.

Ban nhạc đã chơi một bài **merengue** sôi động.

My favorite dessert is merengue with strawberries.

Món tráng miệng yêu thích của tôi là **bánh trứng đường** với dâu tây.

If you go to the Dominican Republic, you have to try dancing merengue!

Nếu bạn đến Cộng hòa Dominica, nhất định phải thử nhảy **merengue** nhé!

After dinner, we had some homemade merengue for dessert.

Sau bữa tối, chúng tôi ăn **bánh trứng đường** tự làm cho món tráng miệng.

Merengue always gets everyone on the dance floor at weddings.

**Merengue** luôn khiến mọi người lên sàn nhảy trong các đám cưới.