Herhangi bir kelime yazın!

"mentalist" in Vietnamese

nhà thôi miênnhà diễn ảo thuật tâm lý

Definition

Nhà thôi miên là người biểu diễn các màn đọc suy nghĩ, dự đoán hoặc dùng thủ thuật tâm lý để gây ấn tượng với khán giả. Thuật ngữ này chủ yếu dùng cho nghệ sĩ biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh giải trí, ảo thuật. Không dùng để chỉ người bị 'điên' hay người có siêu năng lực như 'psychic'. Nổi tiếng nhờ phim 'The Mentalist'.

Examples

The mentalist impressed the audience with his tricks.

**Nhà thôi miên** đã làm khán giả ngạc nhiên với các trò của mình.

A mentalist can often guess what you are thinking.

Một **nhà thôi miên** thường có thể đoán được bạn đang nghĩ gì.

My friend wants to be a mentalist when he grows up.

Bạn tôi muốn trở thành **nhà thôi miên** khi lớn lên.

I watched a mentalist guess someone's phone number on stage last night.

Tối qua tôi xem một **nhà thôi miên** đoán số điện thoại của ai đó trên sân khấu.

She became a famous mentalist after performing on TV.

Cô ấy trở thành **nhà thôi miên** nổi tiếng sau khi biểu diễn trên TV.

People kept wondering how the mentalist knew their secrets.

Mọi người cứ thắc mắc làm sao **nhà thôi miên** biết được bí mật của họ.