Herhangi bir kelime yazın!

"mellows" in Vietnamese

dịu lạitrở nên nhẹ nhàng hơn

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó trở nên dịu dàng, nhẹ nhàng hoặc bớt gay gắt hơn. Thường dùng cho hương vị, tính cách hoặc tâm trạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với người, tâm trạng, hương vị hoặc ánh sáng. 'mellow out' là calmdown, thư giãn. Dùng nhiều khi nói về sự trưởng thành, lớn tuổi, hoặc tính cách bớt gắt.

Examples

She mellows as she gets older.

Cô ấy **dịu lại** khi càng lớn tuổi.

The cheese mellows with age.

Phô mai **dịu lại** theo thời gian.

His voice mellows when he sings softly.

Giọng của anh ấy **dịu lại** khi hát nhẹ nhàng.

She used to be strict, but motherhood really mellows her.

Trước đây cô ấy nghiêm khắc, nhưng làm mẹ thực sự **dịu lại** cô ấy.

The harsh sunlight mellows in the evening.

Ánh nắng gắt **dịu lại** vào buổi chiều tối.

Give him some time—he always mellows after a tough day.

Cho anh ấy thời gian—sau ngày vất vả anh ấy luôn **dịu lại**.