Herhangi bir kelime yazın!

"meld" in Vietnamese

hoà quyệnkết hợp

Definition

Kết hợp hai hay nhiều thứ lại thành một tổng thể hài hòa; thường dùng cho ý tưởng, vật liệu hoặc phong cách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Meld' thiên về sự kết hợp hài hòa các yếu tố trừu tượng như ý tưởng hoặc hương vị, thường xuất hiện trong ngữ cảnh sáng tạo hoặc nghệ thuật. Không hoàn toàn giống 'mix', nhấn mạnh sự hoà quyện tự nhiên.

Examples

The artist melded different styles in her painting.

Nữ họa sĩ đã **kết hợp** nhiều phong cách khác nhau trong bức tranh của mình.

They meld old traditions with modern technology.

Họ **kết hợp** truyền thống cũ với công nghệ hiện đại.

These flavors meld well together in this soup.

Các hương vị này **hoà quyện** rất tốt trong món súp này.

It takes time for a new team to meld into a single unit.

Một đội mới cần thời gian để **hoà hợp** thành một khối thống nhất.

Her voice and the music melded perfectly during the performance.

Giọng hát của cô ấy và nhạc nền **hoà quyện** hoàn hảo trong buổi biểu diễn.

If we meld our resources, we can finish the project faster.

Nếu chúng ta **kết hợp** các nguồn lực của mình, chúng ta có thể hoàn thành dự án nhanh hơn.