Herhangi bir kelime yazın!

"melange" in Vietnamese

hỗn hợppha trộn

Definition

Sự pha trộn hoặc kết hợp nhiều thành phần khác nhau để tạo ra điều mới mẻ, thường dùng trong nghệ thuật, ẩm thực hay văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Melange’ mang sắc thái sang trọng, phù hợp cho bối cảnh nghệ thuật, ẩm thực hoặc văn hóa. Đối thoại thường dùng từ đơn giản như 'hỗn hợp'. Thường mô tả sự đa dạng, phong phú.

Examples

The salad was a colorful melange of vegetables.

Món salad là một **hỗn hợp** đầy màu sắc của các loại rau.

The artist’s painting is a melange of styles.

Bức tranh của nghệ sĩ là một **hỗn hợp** các phong cách.

Dinner was a tasty melange of flavors from around the world.

Bữa tối là một **hỗn hợp** hương vị ngon từ khắp nơi trên thế giới.

The city is a vibrant melange of cultures and traditions.

Thành phố là một **hỗn hợp** sống động của các nền văn hóa và truyền thống.

Her playlist is a melange—pop, jazz, classical, you name it.

Danh sách nhạc của cô ấy là một **hỗn hợp**—pop, jazz, cổ điển, đủ cả.

Walking through the market, you’re hit by a melange of sounds and smells.

Đi dạo qua chợ, bạn bị choáng ngợp bởi **hỗn hợp** âm thanh và mùi hương.