Herhangi bir kelime yazın!

"megalomaniacal" in Vietnamese

hoang tưởng quyền lực

Definition

Người có ý muốn quyền lực cực kỳ mạnh và nghĩ mình quan trọng hoặc quyền lực hơn thực tế rất nhiều. Thường được dùng mô tả lãnh đạo độc tài hoặc người tự cao quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc mô tả lãnh đạo độc tài. Có thể dùng hài hước. Phân biệt với 'narcissistic'; từ này nhấn mạnh ước muốn quyền lực hơn là chỉ yêu bản thân.

Examples

The villain had megalomaniacal plans to rule the world.

Tên phản diện có những kế hoạch **hoang tưởng quyền lực** để thống trị thế giới.

His megalomaniacal behavior scared his coworkers.

Hành vi **hoang tưởng quyền lực** của anh ấy khiến đồng nghiệp sợ hãi.

She made a megalomaniacal speech about her future success.

Cô ấy đã có một bài phát biểu **hoang tưởng quyền lực** về thành công tương lai của mình.

People called the CEO's ambitions megalomaniacal, but he never listened to criticism.

Mọi người gọi tham vọng của CEO là **hoang tưởng quyền lực**, nhưng ông ấy chẳng bao giờ nghe lời chỉ trích.

That movie’s villain is so megalomaniacal, it’s almost funny.

Tên phản diện trong phim đó **hoang tưởng quyền lực** đến mức gần như buồn cười.

Some dictators become so megalomaniacal that they lose touch with reality.

Một số nhà độc tài trở nên quá **hoang tưởng quyền lực** đến mức mất liên lạc với thực tế.