Herhangi bir kelime yazın!

"meet up" in Vietnamese

gặp nhautụ tập

Definition

Cùng ai đó hẹn gặp nhau, thường là không trang trọng để trò chuyện hoặc làm gì cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này rất thân mật, chỉ dùng giữa bạn bè hoặc người quen. Không dùng trong tình huống trang trọng hoặc lần đầu gặp mặt. Thường đi kèm với 'meet up with (someone)'.

Examples

Let's meet up after work.

Chúng ta **gặp nhau** sau giờ làm nhé.

We will meet up at the cafe at 3 PM.

Chúng ta sẽ **gặp nhau** ở quán cà phê lúc 3 giờ.

Do you want to meet up this weekend?

Bạn có muốn **gặp nhau** cuối tuần này không?

I haven't seen you in ages! We should really meet up soon.

Lâu quá không gặp! Chúng ta nên **gặp nhau** sớm.

A bunch of us are going to meet up at the park for a picnic.

Một nhóm chúng tôi sẽ **tụ tập** ở công viên để picnic.

Text me when you want to meet up.

Nhắn tin cho mình khi bạn muốn **gặp nhau** nhé.