Herhangi bir kelime yazın!

"mean nothing" in Vietnamese

không có ý nghĩakhông quan trọng

Definition

Không có giá trị, không quan trọng hoặc không có ý nghĩa gì cả.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng khi muốn phủ nhận tầm quan trọng của điều gì đó, nhất là cảm xúc, mối quan hệ hay hành động. Ví dụ: 'Những lời đó không có ý nghĩa.' Dùng trong ngữ điệu mạnh có thể nghe khá lạnh lùng.

Examples

These numbers mean nothing to me.

Những con số này đối với tôi **không có ý nghĩa**.

Money means nothing if you are not happy.

Tiền **không có ý nghĩa** nếu bạn không hạnh phúc.

Your apology means nothing if you do it again.

Lời xin lỗi của bạn **không có ý nghĩa** nếu bạn làm lại lần nữa.

"It was just a mistake. It meant nothing, really," he said.

"Đó chỉ là một sai lầm thôi. Nó **không có ý nghĩa gì** thật mà," anh ấy nói.

All those promises mean nothing if you never keep them.

Tất cả những lời hứa đó **không có ý nghĩa** nếu bạn không bao giờ giữ lời.

To some people, titles and awards mean nothing.

Với một số người, danh hiệu và giải thưởng **không có ý nghĩa**.