Herhangi bir kelime yazın!

"mean no offense" in Vietnamese

không có ý xúc phạmkhông cố ý làm phiền

Definition

Cụm này dùng để nói rằng bạn không có ý làm ai phật lòng hay xúc phạm, thường dùng trước hoặc sau khi nói điều có thể khiến người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi muốn nói thật hoặc góp ý nhưng không muốn làm mất lòng. Các cụm như 'no offense', 'don't take this the wrong way' có ý tương tự.

Examples

I mean no offense, but I think this cake is too sweet.

Tôi **không có ý xúc phạm**, nhưng tôi nghĩ chiếc bánh này quá ngọt.

She said she meant no offense by her comment.

Cô ấy nói rằng **không có ý xúc phạm** với bình luận của mình.

If I said something wrong, I meant no offense.

Nếu tôi nói gì không đúng, tôi **không có ý xúc phạm**.

Mean no offense, but are you sure that's the right answer?

**Không có ý xúc phạm**, nhưng bạn chắc đó là câu trả lời đúng chứ?

He started with 'I mean no offense', then told us our idea wouldn't work.

Anh ấy bắt đầu bằng '**không có ý xúc phạm**', rồi bảo rằng ý tưởng của chúng ta sẽ không hiệu quả.

You can be honest with me—if you mean no offense, I won't mind.

Bạn cứ thành thật với tôi—nếu **không có ý xúc phạm** thì tôi không phiền đâu.