Herhangi bir kelime yazın!

"mean for" in Vietnamese

dành chodành để

Definition

Một điều gì đó được tạo ra hoặc hướng tới một ai đó hoặc một mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mean for' thường dùng với quà tặng, vật hoặc kế hoạch ('This is meant for you'), phù hợp hội thoại thân mật, mang tính cá nhân. Không nhầm với 'mean to' (có ý định làm gì đó).

Examples

This present is meant for you.

Món quà này **dành cho** bạn.

This seat is meant for my friend.

Chỗ ngồi này **dành cho** bạn tôi.

The book was meant for children.

Cuốn sách này **dành cho** trẻ em.

Was this message really meant for me?

Tin nhắn này thật sự **dành cho** tôi sao?

Some jokes just aren't meant for everyone.

Một số câu đùa không **dành cho** tất cả mọi người.

The rules were meant for everyone's safety.

Những quy định này **dành cho** sự an toàn của mọi người.