"maw" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ phần miệng, họng hoặc dạ dày của động vật, đặc biệt là miệng to mở rộng. Cũng có thể dùng để chỉ một cái hố/thứ gì đó rộng lớn, đáng sợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn học hoặc văn phong ẩn dụ; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dễ gặp trong các cụm như 'hàm quái thú', 'hàm bóng tối', v.v.
Examples
The shark opened its maw wide.
Con cá mập há toang cái **hàm** của nó.
The dragon’s fiery breath came from its maw.
Hơi thở lửa của con rồng phun ra từ **hàm** của nó.
The food fell into the animal’s hungry maw.
Thức ăn rơi vào **hàm** đói của con vật.
We stared into the maw of the dark cave, feeling nervous.
Chúng tôi nhìn vào **hàm** đen tối của hang động, cảm thấy lo lắng.
He tossed the paperwork into the maw of the shredder.
Anh ấy ném giấy tờ vào **hàm** của máy hủy tài liệu.
Standing at the city dump, it felt like I was staring into the maw of chaos.
Đứng ở bãi rác thành phố, tôi có cảm giác như đang nhìn vào **hàm** của sự hỗn loạn.