"mavericks" in Vietnamese
Definition
Đây là những người suy nghĩ và hành động độc lập, không đi theo các quy tắc hoặc quan điểm thông thường. Họ thường thách thức truyền thống và làm theo cách riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người lập dị tích cực' chủ yếu dùng để khen những người đổi mới, sáng tạo; hiếm khi dùng cho người nổi loạn tiêu cực. Thường gặp trong môi trường công việc, báo chí hơn là trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The company is full of mavericks who have new ideas.
Công ty có rất nhiều **người lập dị tích cực** với ý tưởng mới.
Some famous inventors were considered mavericks in their time.
Một số nhà phát minh nổi tiếng từng được coi là **người lập dị tích cực** trong thời của họ.
Teachers sometimes appreciate mavericks in the classroom.
Đôi khi giáo viên đánh giá cao **người lập dị tích cực** trong lớp học.
Startups love hiring mavericks who dare to break the mold.
Các startup thích tuyển những **người lập dị tích cực** dám phá vỡ lối mòn.
The movie tells the story of two mavericks who change their industry.
Bộ phim kể về hai **người lập dị tích cực** đã thay đổi ngành công nghiệp của họ.
While the team respected the mavericks, their ideas sometimes caused friction.
Mặc dù nhóm tôn trọng các **người lập dị tích cực**, nhưng ý tưởng của họ đôi khi gây ra bất đồng.