Herhangi bir kelime yazın!

"maven" in Vietnamese

chuyên giangười am hiểu

Definition

Người có kiến thức hoặc kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực nhất định và được coi là chuyên gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái thân mật, thường xuất hiện trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ hay thời trang. Các cụm như "fashion maven", "tech maven" rất phổ biến. Chỉ sự am hiểu sâu rộng và cả đam mê chia sẻ.

Examples

She is a maven in Italian cooking.

Cô ấy là một **chuyên gia** về ẩm thực Ý.

Tom is the tech maven at our office.

Tom là **chuyên gia** công nghệ ở văn phòng chúng tôi.

People see her as a fashion maven.

Mọi người xem cô ấy là **chuyên gia** thời trang.

Ask Jake, he’s a maven when it comes to cars.

Hỏi Jake đi, anh ấy là **chuyên gia** về ô tô đấy.

Social media mavens can really grow a brand’s influence.

Các **chuyên gia** mạng xã hội thực sự có thể tăng tầm ảnh hưởng cho thương hiệu.

You don’t have to be a maven to enjoy good food.

Bạn không cần phải là một **chuyên gia** để thưởng thức món ngon.