Herhangi bir kelime yazın!

"maul" in Vietnamese

cắn xétấn công và làm bị thương nặng

Definition

Tấn công ai đó hoặc cái gì đó một cách rất dữ dội, thường gây thương tích nặng nề do cắn xé. Thường dùng để miêu tả động vật tấn công, nhưng cũng có thể chỉ sự phá hoại thô bạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thể hiện sự tấn công rất dữ dội và nghiêm trọng, nhất là động vật hoang dã (như 'maul by a bear'), cũng để chỉ người gây tổn thương thô bạo. Không dùng cho vết thương nhỏ.

Examples

The tiger tried to maul its prey.

Con hổ cố gắng **cắn xé** con mồi của mình.

The bear began to maul the campsite.

Con gấu bắt đầu **phá hoại** khu cắm trại.

The dog could maul strangers if it feels threatened.

Nếu bị đe dọa, con chó có thể **cắn xé** người lạ.

He was badly mauled by a pack of wolves.

Anh ấy bị một bầy sói **cắn xé** rất nặng nề.

The critics completely mauled her new movie.

Các nhà phê bình đã hoàn toàn **đập tan** bộ phim mới của cô ấy.

If you tease the tiger, you might get mauled!

Nếu trêu chọc con hổ, bạn có thể bị **cắn xé**!