Herhangi bir kelime yazın!

"materialized" in Vietnamese

xuất hiệntrở thành hiện thực

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó trở thành thực tế sau khi chỉ là ý tưởng hoặc kế hoạch, hoặc bất ngờ xuất hiện trước mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Materialized' dùng được cả cho ý tưởng, ước mơ thành hiện thực hoặc ai đó/điều gì đột ngột xuất hiện. Đừng nhầm với 'manifested' chỉ sự thể hiện rõ ràng chứ không nhất thiết thành hiện thực.

Examples

My dream finally materialized after years of hard work.

Sau nhiều năm nỗ lực, ước mơ của tôi cuối cùng cũng đã **trở thành hiện thực**.

The magician suddenly materialized on stage.

Ảo thuật gia bất ngờ **xuất hiện** trên sân khấu.

No solution materialized during the meeting.

Không có giải pháp nào **xuất hiện** trong cuộc họp.

Out of nowhere, a taxi materialized right in front of us.

Đột nhiên, một chiếc taxi **xuất hiện** ngay trước mặt chúng tôi.

All his fears materialized on the first day of school.

Tất cả những nỗi sợ của anh ấy đã **trở thành hiện thực** vào ngày đầu tiên đi học.

The opportunity we were hoping for never materialized.

Cơ hội mà chúng tôi mong đợi không bao giờ **trở thành hiện thực**.