Herhangi bir kelime yazın!

"mashing" in Vietnamese

nghiềndầm

Definition

Dùng tay hoặc dụng cụ ép hoặc nghiền một thứ gì đó thành hỗn hợp mềm và mịn, thường gặp trong nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nấu ăn như ‘mashing potatoes’ (nghiền khoai tây). Khác với ‘smashing’ (đập vỡ).

Examples

She is mashing the potatoes for dinner.

Cô ấy đang **nghiền** khoai tây cho bữa tối.

He enjoys mashing bananas into his cereal.

Anh ấy thích **nghiền** chuối trộn vào ngũ cốc của mình.

The chef is mashing garlic for the sauce.

Đầu bếp đang **nghiền** tỏi cho nước sốt.

Can you help me with mashing these sweet potatoes?

Bạn có thể giúp tôi **nghiền** khoai lang này được không?

I hurt my hand while mashing avocados for guacamole.

Tôi bị đau tay khi **nghiền** quả bơ làm guacamole.

The kids love mashing berries to make their own jam.

Bọn trẻ thích **nghiền** các loại quả mọng để làm mứt riêng của mình.