"marshmallowy" in Vietnamese
Definition
Diễn tả thứ gì đó mềm, xốp và ngọt như kẹo marshmallow. Thường dùng cho thức ăn, vật dụng mềm hoặc cảm giác nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, miêu tả vui nhộn hoặc dễ thương về thức ăn, gối hoặc cảm xúc. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
These cupcakes have a marshmallowy center.
Những chiếc cupcake này có phần nhân **mềm như kẹo marshmallow**.
The pillow felt so marshmallowy and soft.
Cái gối này cảm giác **mềm như kẹo marshmallow** và rất êm.
Children love the marshmallowy taste of this dessert.
Trẻ em thích vị **mềm như kẹo marshmallow** của món tráng miệng này.
I want my hot chocolate to be extra creamy and marshmallowy.
Tôi muốn sô-cô-la nóng của mình thật nhiều kem và **mềm như kẹo marshmallow**.
Those clouds look so fluffy and marshmallowy today!
Những đám mây hôm nay trông thật **xốp như kẹo dẻo** và bồng bềnh!
He has such a sweet, marshmallowy personality—you just can't get mad at him.
Tính cách của anh ấy thật dễ thương, **mềm như kẹo marshmallow**—không thể giận được.