Herhangi bir kelime yazın!

"marse" in Vietnamese

Marse (từ cổ dùng để gọi 'chủ', thường mang ý xúc phạm)

Definition

'Marse' là từ lóng cổ của Mỹ, đặc biệt ở miền Nam, dùng để gọi chủ nô; ngày nay bị coi là xúc phạm và không dùng nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất cũ và xúc phạm; chỉ nên tham khảo trong tài liệu lịch sử hoặc phân tích văn hóa Mỹ xưa. Không dùng trong giao tiếp hiện đại.

Examples

The worker called his boss 'Marse John.'

Người lao động gọi sếp mình là '**Marse** John'.

In old stories, slaves say 'Marse' to their owners.

Trong các câu chuyện xưa, nô lệ gọi chủ là '**Marse**'.

The character shouted, 'Marse Tom, help!'

Nhân vật hét lớn: '**Marse** Tom, cứu với!'

You'll only come across 'Marse' in old Southern novels or movies now.

Bây giờ, bạn chỉ bắt gặp '**Marse**' trong tiểu thuyết hoặc phim Nam Mỹ cổ xưa.

Historians study how terms like 'Marse' shaped relationships during slavery.

Các nhà sử học nghiên cứu cách những từ như '**Marse**' hình thành mối quan hệ trong thời kỳ nô lệ.

If you see 'Marse' in a book, it's a sign the story is set in the old South.

Nếu bạn thấy '**Marse**' trong một cuốn sách, đó là dấu hiệu truyện lấy bối cảnh miền Nam cổ xưa.