"marred" in Vietnamese
Definition
Bị tổn hại hoặc hỏng, làm cho không còn hoàn hảo hay hấp dẫn như trước nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong văn viết hoặc trang trọng, mô tả sự suy giảm lớn về chất lượng hoặc cảm xúc (“marred by…”). Không dùng cho hỏng hóc nhỏ hàng ngày.
Examples
The wall was marred by graffiti.
Bức tường đã bị **làm hỏng** bởi những hình vẽ graffiti.
His face was marred by a deep scar.
Khuôn mặt anh ấy đã bị **làm hỏng** bởi một vết sẹo sâu.
The celebration was marred by rain.
Buổi lễ đã bị **làm hỏng** bởi cơn mưa.
Her happiness was marred by worry about the test results.
Niềm vui của cô ấy đã bị **làm ảnh hưởng xấu** bởi sự lo lắng về kết quả thi.
The view was marred by heavy fog covering the mountains.
Cảnh quang đã bị **làm mờ đi** bởi lớp sương mù dày che phủ núi.
A small scratch marred the otherwise perfect car.
Một vết xước nhỏ đã **làm giảm giá trị** chiếc xe vốn hoàn hảo.