Herhangi bir kelime yazın!

"marquise" in Vietnamese

hầu tước phu nhânkiểu cắt marquise (đá quý)mái hiên marquise

Definition

'Marquise' là tước hiệu quý tộc nữ tương đương 'marquis', kiểu cắt đá quý hình thoi nhọn hai đầu, hoặc mái hiên trang trí trước cửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, quý tộc châu Âu, hoặc nói về kiểu cắt đá quý. Trong kiến trúc, thường thấy ở các tòa nhà Pháp hay châu Âu. 'Marquise hình' là thuật ngữ chuyên ngành trang sức.

Examples

The queen spoke with the marquise at the royal ball.

Nữ hoàng đã nói chuyện với **hầu tước phu nhân** tại vũ hội hoàng gia.

He bought a diamond in the marquise shape for the ring.

Anh ấy đã mua một viên kim cương cắt **marquise** cho chiếc nhẫn.

A decorative marquise covered the front entrance.

Một **mái hiên marquise** trang trí che phần lối vào phía trước.

She wore a stunning necklace with a marquise sapphire pendant.

Cô ấy đeo dây chuyền có mặt đá sapphire **marquise** tuyệt đẹp.

The historic theater’s marquise lights glowed all night.

Đèn của **mái hiên marquise** ở nhà hát lịch sử sáng suốt đêm.

Did you know the marquise was famous for her wit and beauty?

Bạn có biết **hầu tước phu nhân** nổi tiếng nhờ thông minh và sắc đẹp không?