"marooned" in Vietnamese
Definition
Bị bỏ lại một mình ở nơi xa xôi hoặc nguy hiểm như đảo hoang, không có cách nào thoát ra được.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, hay gặp trong sách báo, chuyện phiêu lưu, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Đừng nhầm với 'stranded', vốn phổ biến và không nghiêm trọng bằng.
Examples
The sailors were marooned on a deserted island.
Các thuỷ thủ đã bị **mắc kẹt** trên một hòn đảo hoang.
He felt marooned in the middle of nowhere.
Anh ấy cảm thấy **bị mắc kẹt** ở nơi hẻo lánh.
The broken boat left them marooned for days.
Chiếc thuyền hỏng khiến họ **bị mắc kẹt** suốt nhiều ngày.
After the storm, we were completely marooned with no way to call for help.
Sau cơn bão, chúng tôi bị **mắc kẹt** hoàn toàn, không thể gọi ai giúp.
It's a little scary to feel marooned in a new city where you don't know anyone.
Cảm giác **bị mắc kẹt** ở thành phố mới mà không quen ai có chút đáng sợ.
They joked about being marooned at work when the elevator stopped.
Khi thang máy bị kẹt, họ đùa rằng mình **bị mắc kẹt** ở chỗ làm.