Herhangi bir kelime yazın!

"markup" in Vietnamese

mức tăng giáđánh dấu (văn bản)

Definition

‘Markup’ là phần tiền cộng thêm vào giá gốc để hình thành giá bán. Ngoài ra, nó cũng có nghĩa là hệ thống đánh dấu để định dạng văn bản như HTML.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong kinh doanh, thường dùng nghĩa tăng giá so với chi phí ('áp dụng mức markup', 'markup cao'). Trong công nghệ, chỉ hệ thống đánh dấu như HTML. Không nhầm lẫn với 'markdown' hoặc 'ngôn ngữ markup'.

Examples

The store added a 20% markup to the cost of each item.

Cửa hàng đã cộng thêm **mức tăng giá** 20% vào chi phí mỗi mặt hàng.

Shops usually set their markup to cover expenses and make a profit.

Các cửa hàng thường đặt **mức tăng giá** để bù đắp chi phí và có lợi nhuận.

Web pages are built using markup like HTML to structure content.

Trang web được xây dựng bằng **đánh dấu** như HTML để tổ chức nội dung.

That jacket has a huge markup—I saw it for half the price online.

Chiếc áo khoác đó có **mức tăng giá** rất lớn—tôi thấy giá online chỉ bằng một nửa.

Can you lower the markup a bit? It's too expensive.

Bạn có thể giảm **mức tăng giá** một chút không? Giá này cao quá.

If you don't understand the HTML markup, web design can get confusing quickly.

Nếu bạn không hiểu **markup** HTML, thiết kế web sẽ rất nhanh trở nên rối rắm.