"marketability" in Vietnamese
Definition
Khả năng một sản phẩm, ý tưởng hoặc con người dễ dàng được bán ra hoặc thu hút khách hàng trên thị trường. Biểu thị mức độ thành công trên thị trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, marketing hay kinh tế. Hay đi với 'có tính tiếp thị cao/thấp', hoặc 'tăng khả năng tiếp thị'. Không dùng cho vật phẩm thông thường mà để nói về tiềm năng thành công thương mại.
Examples
The new phone has great marketability because of its unique features.
Chiếc điện thoại mới có **khả năng tiếp thị** tuyệt vời nhờ các tính năng độc đáo.
Good design increases the marketability of any product.
Thiết kế tốt làm tăng **khả năng tiếp thị** của bất kỳ sản phẩm nào.
The company improved the marketability of their service by lowering the price.
Công ty đã nâng cao **khả năng tiếp thị** dịch vụ của mình bằng cách giảm giá.
They're testing different packaging designs to boost the product's marketability.
Họ đang thử các kiểu thiết kế bao bì khác nhau để tăng **khả năng tiếp thị** cho sản phẩm.
A strong social media presence can really impact your marketability as a job candidate.
Sự hiện diện mạnh mẽ trên mạng xã hội có thể thực sự ảnh hưởng đến **khả năng tiếp thị** của bạn với tư cách là ứng viên.
The marketability of electric cars is growing as people look for eco-friendly options.
**Khả năng bán ra thị trường** của xe điện ngày càng cao khi mọi người tìm kiếm các lựa chọn thân thiện với môi trường.