"mark my word" in Vietnamese
Definition
Dùng khi bạn muốn người khác nhớ lời cảnh báo hoặc dự đoán của mình sẽ xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói trang trọng, phim ảnh, sách hoặc khi cần nhấn mạnh dự báo/khuyến nghị. Nếu dùng hàng ngày có thể nghe hơi cứng hoặc kịch tính.
Examples
Mark my word, it will rain tomorrow.
**Hãy nhớ lời tôi**, ngày mai sẽ mưa.
He said, 'Mark my word, you will need this advice one day.'
Anh ấy nói: '**Hãy nhớ lời tôi**, một ngày nào đó bạn sẽ cần lời khuyên này.'
Mark my word, this plan will work.
**Hãy nhớ lời tôi**, kế hoạch này sẽ thành công.
Mark my word, you'll regret not studying for the test.
**Hãy nhớ lời tôi**, bạn sẽ hối hận nếu không học cho kỳ thi.
People laugh now, but mark my word, this idea will change everything.
Mọi người cười bây giờ, nhưng **hãy nhớ lời tôi**, ý tưởng này sẽ thay đổi mọi thứ.
You can ignore me, but mark my word—this won't end well.
Bạn có thể phớt lờ tôi, nhưng **hãy nhớ lời tôi**—chuyện này sẽ không kết thúc tốt đẹp.