"mark for life" in Vietnamese
Definition
Gây ảnh hưởng cảm xúc hoặc tâm lý rất mạnh đến ai đó kéo dài suốt đời, thường là do trải nghiệm quan trọng hay đau thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Là một thành ngữ, thường dùng ở dạng bị động ("be marked for life"). Đa số nói về trải nghiệm tiêu cực hoặc tổn thương, nhưng cũng có thể về điều tốt đẹp. Không nói về vết sẹo trên cơ thể, mà là ảnh hưởng tâm lý.
Examples
That accident marked him for life.
Tai nạn đó đã **để lại dấu ấn suốt đời** cho anh ấy.
The war marked many people for life.
Chiến tranh đã **để lại dấu ấn suốt đời** cho nhiều người.
Bullying can mark someone for life.
Bắt nạt có thể **để lại dấu ấn suốt đời** cho ai đó.
Losing his parents so young really marked him for life.
Mất bố mẹ từ nhỏ thực sự đã **để lại dấu ấn suốt đời** trong anh ấy.
That teacher’s kindness marked me for life in the best way.
Sự tốt bụng của thầy cô đó đã **để lại dấu ấn suốt đời** cho tôi theo cách tuyệt vời nhất.
After what happened, she was marked for life—she never trusted anyone again.
Sau những gì đã xảy ra, cô ấy đã **bị đánh dấu suốt đời** — cô ấy không bao giờ tin ai nữa.