Herhangi bir kelime yazın!

"mark as" in Vietnamese

đánh dấu là

Definition

Gắn nhãn hoặc chỉ định trạng thái, loại hoặc nhận diện cụ thể cho cái gì đó trên nền tảng số như email hoặc tập tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trên ứng dụng/phần mềm: 'mark as read', 'mark as important'. Hiếm khi dùng cho vật thật; chủ yếu để tổ chức dữ liệu số. Thường theo sau là tính từ hoặc trạng thái.

Examples

You can mark as read every email you finish.

Bạn có thể **đánh dấu là** đã đọc tất cả email vừa xử lý.

Please mark as important any urgent messages.

Hãy **đánh dấu là** quan trọng những tin nhắn khẩn cấp.

How do I mark as spam in this app?

Làm sao để **đánh dấu là** spam trong ứng dụng này?

I always mark as unread if I want to come back to an email later.

Tôi luôn **đánh dấu là** chưa đọc nếu muốn quay lại email sau này.

You can mark as favorite the songs you like in this playlist.

Bạn có thể **đánh dấu là** yêu thích những bài hát thích trong danh sách này.

After you finish the tasks, just mark as completed so everyone knows.

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, chỉ cần **đánh dấu là** đã xong để mọi người biết.