"mariner" in Indonesian
Definition
Người làm việc hoặc điều khiển tàu, đặc biệt là trên biển. Đây là từ trang trọng hoặc cổ điển, ít dùng trong đời thường.
Usage Notes (Indonesian)
‘thủy thủ’ thường dùng hàng ngày, còn ‘mariner’ thường gặp trong thơ văn hoặc lịch sử. ‘ancient mariner’ là một thành ngữ nổi tiếng trong thơ Anh.
Examples
The mariner sailed across the ocean.
**Thủy thủ** đó đã vượt đại dương.
A mariner must know how to read the stars.
Một **thủy thủ** phải biết quan sát các vì sao.
The old mariner told us stories about his journeys.
**Thủy thủ** già kể cho chúng tôi về những chuyến đi của mình.
Every mariner faces danger out at sea sooner or later.
Mỗi **thủy thủ** rồi cũng sẽ gặp nguy hiểm trên biển.
She's a skilled mariner, well respected by her crew.
Cô ấy là một **thủy thủ** giỏi, được các thành viên tôn trọng.
The legend of the 'ancient mariner' is famous in English poetry.
Huyền thoại về 'ancient **mariner**' nổi tiếng trong thơ Anh.