Herhangi bir kelime yazın!

"marinate" in Vietnamese

ướp

Definition

Ngâm thịt hoặc rau củ trong nước sốt có gia vị trước khi nấu để thấm gia vị và làm mềm hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'ướp' thường dùng cho thịt, cá, đậu phụ hoặc rau. Quá trình có thể kéo dài từ 15 phút đến vài giờ. Thường gặp trong cụm: 'ướp gà', 'ướp qua đêm'. Khác với 'marinade' là nước ướp.

Examples

Please marinate the chicken before we cook it.

Làm ơn **ướp** gà trước khi chúng ta nấu.

It is important to marinate beef for at least an hour.

Điều quan trọng là phải **ướp** thịt bò ít nhất một giờ.

We will marinate the vegetables in lemon juice.

Chúng ta sẽ **ướp** rau củ với nước cốt chanh.

I usually marinate my steak overnight for extra flavor.

Tôi thường **ướp** bò bít tết qua đêm để tăng hương vị.

How long should I marinate this fish to get the best taste?

Để cá ngon nhất thì tôi nên **ướp** bao lâu?

If you marinate tofu, it really absorbs the flavors.

Nếu **ướp** đậu phụ, nó sẽ thấm vị rất ngon.