Herhangi bir kelime yazın!

"mares" in Vietnamese

ngựa cái

Definition

‘Mares’ là danh từ chỉ những con ngựa cái trưởng thành, số nhiều. Thường dùng khi nói về ngựa trong bối cảnh cưỡi ngựa hoặc chăn nuôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói về ngựa, không nhầm với từ chỉ lãnh đạo thành phố 'mayor'. Hay dùng cùng các từ như 'stallion' (ngựa đực) trong ngữ cảnh nuôi ngựa.

Examples

Two mares are grazing in the field.

Hai con **ngựa cái** đang gặm cỏ trên cánh đồng.

The farmer has five mares on his ranch.

Người nông dân có năm con **ngựa cái** ở trang trại của mình.

Many young foals stay close to the mares.

Nhiều chú ngựa con thường ở gần bên **ngựa cái**.

Those mares are famous for winning races.

Những con **ngựa cái** đó nổi tiếng vì giành chiến thắng ở các cuộc đua.

All the mares gather by the barn at sunset.

Tất cả những con **ngựa cái** tụ tập bên chuồng vào lúc hoàng hôn.

If you want to ride, the calm mares are the best choice.

Nếu bạn muốn cưỡi, những con **ngựa cái** hiền lành là lựa chọn tốt nhất.