"marathons" in Vietnamese
Definition
Cuộc chạy đua dài 42,195 km, hoặc các sự kiện/công việc kéo dài, đòi hỏi nhiều sức lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng số nhiều khi nói đến nhiều cuộc thi hay sự kiện kéo dài. Có thể dùng nghĩa bóng cho hoạt động dài ngày như 'movie marathons'. Không nhầm với 'sprint'.
Examples
She has run three marathons in her life.
Cô ấy đã chạy ba **marathon** trong đời mình.
Marathons are very popular in big cities.
**Marathon** rất phổ biến ở các thành phố lớn.
Many people train for months to finish marathons.
Nhiều người tập luyện nhiều tháng trời để hoàn thành các **marathon**.
After running two marathons, I felt more confident than ever.
Sau khi chạy hai **marathon**, tôi cảm thấy tự tin hơn bao giờ hết.
We watched movie marathons all weekend during the storm.
Chúng tôi xem **marathon** phim suốt cả cuối tuần trong cơn bão.
Some runners travel the world just to compete in different marathons.
Một số vận động viên chạy bộ đi khắp thế giới chỉ để thi đấu các **marathon** khác nhau.