Herhangi bir kelime yazın!

"map onto" in Vietnamese

ánh xạ sangđối ứng với

Definition

Thể hiện mối liên hệ trực tiếp giữa hai thứ, đặc biệt khi tổ chức, chuyển đổi khái niệm hoặc dữ liệu từ hệ thống này sang hệ thống khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong học thuật, kỹ thuật hoặc kinh doanh. 'map A onto B' chỉ việc chuyển đổi hoặc so khớp khái niệm. Không dùng cho bản đồ địa lý.

Examples

You can map onto the new system by matching the categories.

Bạn có thể **ánh xạ sang** hệ thống mới bằng cách đối chiếu các danh mục.

The teacher asked us to map onto similar ideas in both texts.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi **đối ứng với** các ý tưởng tương tự trong hai văn bản.

The numbers in the table map onto the chart's bars.

Các con số trong bảng **ánh xạ sang** các cột của biểu đồ.

Not every solution in math will map onto a real-world situation.

Không phải mọi nghiệm trong toán học đều **ánh xạ sang** tình huống thực tế.

Their business strategy doesn't really map onto our industry.

Chiến lược kinh doanh của họ thực sự không **đối ứng với** ngành của chúng ta.

Sometimes, cultural concepts don't easily map onto each other.

Đôi khi, các khái niệm văn hóa không dễ **đối ứng với** nhau.