Herhangi bir kelime yazın!

"manipulations" in Vietnamese

sự thao túngsự vận dụng

Definition

Hành động kiểm soát hoặc ảnh hưởng một cách bí mật hoặc không công bằng; cũng có thể chỉ việc điều khiển bằng tay một cách khéo léo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong văn bản trang trọng hoặc trung tính, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị, kinh doanh hoặc y tế ('chiropractic manipulations'). Mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự lừa dối hoặc thủ đoạn.

Examples

The magician's manipulations amazed the audience.

Các **sự thao túng** của ảo thuật gia đã khiến khán giả kinh ngạc.

Some people do not notice the manipulations in advertisements.

Một số người không nhận ra các **sự thao túng** trong quảng cáo.

Careful manipulations of the machine were needed to fix it.

Để sửa máy, cần có các **sự vận dụng** cẩn thận.

The politician's secret manipulations finally came to light.

Cuối cùng, các **sự thao túng** bí mật của chính trị gia đã bị lộ ra.

Even after all his clever manipulations, the plan failed.

Dù đã dùng mọi **sự thao túng** thông minh, kế hoạch vẫn thất bại.

We have to stay alert and not fall for such manipulations again.

Chúng ta phải cảnh giác và không để rơi vào những **sự thao túng** như thế này nữa.